Để làm chủ SCTL, chúng ta cần hiểu sâu hơn về năm khái niệm định hình nên hành vi của nó, khác biệt hoàn toàn so với các vòng lặp tiêu chuẩn.
a. Là một Cấu trúc (Structure)
Giống như các cấu trúc khác trong LabVIEW (Case Structure, For Loop), SCTL định nghĩa một ranh giới rõ ràng cho luồng dữ liệu. Nó chỉ bắt đầu thực thi khi tất cả dữ liệu đầu vào đã sẵn sàng, và chỉ xuất dữ liệu đầu ra khi một vòng lặp đã hoàn thành.
b. Là một Vòng lặp (Loop)
SCTL tuân thủ các quy tắc của một While Loop. Nó phải thực thi ít nhất một lần và có một cổng điều kiện dừng (Conditional Terminal) cho phép dừng vòng lặp một cách linh động trong quá trình chạy.
c. Được điều khiển bởi Xung nhịp (Clock)
Mỗi SCTL phải được kết nối với một nguồn xung nhịp. Tần số của nguồn xung nhịp này sẽ quyết định tốc độ thực thi của mạch logic được tổng hợp từ mã bên trong. Một thiết kế FPGA có thể có nhiều SCTL, mỗi SCTL chạy ở một miền xung nhịp (clock domain) khác nhau, cho phép tối ưu hóa từng phần của ứng dụng.
d. Có Độ trễ Vòng lặp Tối đa là Một Chu kỳ
Đây là ràng buộc quan trọng nhất. Trình biên dịch LabVIEW FPGA sẽ coi yêu cầu “một chu kỳ” này là một ràng buộc thời gian (timing constraint) khi tổng hợp mã thành VHDL. Nếu quá trình biên dịch thành công, điều đó đảm bảo rằng mạch phần cứng được tạo ra sẽ luôn luôn hoàn thành trong một chu kỳ xung nhịp.
e. Có Mô hình Thực thi Khác biệt
Bên trong SCTL, mô hình luồng dữ liệu (dataflow) của LabVIEW được thay đổi. Thay vì các hàm chờ nhau thực thi, toàn bộ sơ đồ khối được xem như một mạch tổ hợp (combinatorial circuit). Dữ liệu chảy qua các hàm như các tín hiệu điện, và giá trị cuối cùng phải được ổn định trước khi cạnh lên (rising edge) tiếp theo của xung nhịp đến. Điều này cho phép tạo ra các mạch phần cứng có hiệu suất cao và loại bỏ hoàn toàn các logic điều khiển luồng không cần thiết.